字舟Zizhou
侦
Học chữ · Cấp 7-9

侦 / 偵

PinyinzhēnHán Việttrinh

do thám · phát hiện

Chữ này chủ yếu nên học qua từ ghép như 侦察. Không áp nghĩa của chữ đơn máy móc cho mọi từ chứa chữ.

8 nétBộ 人Cấp 7-91 mục từ chuẩn
Từ vựng

Từ thường gặp có 侦

1 từ
侦察zhēncháđiều tra tội phạm
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 人 · 8 nét

人Bộ thủBộ số 9 trong hệ tra cứu Unicode.
侦Số nét8 nét.
偵phồn thểDạng phồn thể tương ứng; nên học để nhận diện khi đọc.