字舟Zizhou
俊
Học chữ · Cấp 7-9

俊

PinyinjùnHán Việttuấn
Tính từ

thông minh

9 nétBộ 人Cấp 7-93 mục từ chuẩn
Loại từ & cách dùngCấp 7-9

Dùng 俊 như một từ

Tính từ

Miêu tả tính chất hoặc trạng thái; có thể trực tiếp làm vị ngữ trong nhiều câu, không nhất thiết cần 是 đứng trước.

Từ vựng

Từ thường gặp có 俊

2 từ
俊俏jùnqiàothu hút và thông minh
英俊yīngjùnđẹp trai
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 人 · 9 nét

人Bộ thủBộ số 9 trong hệ tra cứu Unicode.
俊Số nét9 nét.