字舟Zizhou
倔
Học chữ · Cấp 7-9

倔

PinyinjuèHán Việtquật
Tính từ

cục cằn; gắt gỏng

10 nétBộ 人Cấp 7-92 mục từ chuẩn
Loại từ & cách dùngCấp 7-9

Dùng 倔 như một từ

Tính từ

Miêu tả tính chất hoặc trạng thái; có thể trực tiếp làm vị ngữ trong nhiều câu, không nhất thiết cần 是 đứng trước.

Cách đọc khác: jué — học qua các từ ghép hoặc ngữ cảnh cụ thể ở phần Từ vựng.

Từ vựng

Từ thường gặp có 倔

1 từ
倔强juéjiàngcứng đầu; bướng bỉnh; không chịu khuất phục
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 人 · 10 nét

人Bộ thủBộ số 9 trong hệ tra cứu Unicode.
倔Số nét10 nét.