Loại từ & cách dùngCấp 7-9
Dùng 倔 như một từ
Tính từ
Miêu tả tính chất hoặc trạng thái; có thể trực tiếp làm vị ngữ trong nhiều câu, không nhất thiết cần 是 đứng trước.
Cách đọc khác: jué — học qua các từ ghép hoặc ngữ cảnh cụ thể ở phần Từ vựng.
cục cằn; gắt gỏng
Miêu tả tính chất hoặc trạng thái; có thể trực tiếp làm vị ngữ trong nhiều câu, không nhất thiết cần 是 đứng trước.
Cách đọc khác: jué — học qua các từ ghép hoặc ngữ cảnh cụ thể ở phần Từ vựng.
Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.