字舟Zizhou
兢
Học chữ · Cấp 7-9

兢

PinyinjīngHán Việtcăng

lo sợ

Chữ này chủ yếu nên học qua từ ghép như 兢兢业业. Không áp nghĩa của chữ đơn máy móc cho mọi từ chứa chữ.

14 nétBộ 儿Cấp 7-91 mục từ chuẩn
Từ vựng

Từ thường gặp có 兢

1 từ
兢兢业业jīngjīngyèyètận tụy
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 儿 · 14 nét

儿Bộ thủBộ số 10 trong hệ tra cứu Unicode.
兢Số nét14 nét.