字舟Zizhou
刁
Học chữ · Cấp 7-9

刁

PinyindiāoHán Việtđiêu

xảo quyệt · độc ác

Chữ này chủ yếu nên học qua từ ghép như 刁难. Không áp nghĩa của chữ đơn máy móc cho mọi từ chứa chữ.

2 nétBộ 刀Cấp 7-91 mục từ chuẩn
Từ vựng

Từ thường gặp có 刁

1 từ
刁难diāonàngây khó dễ cho ai; cố tình làm cho khó khăn
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 刀 · 2 nét

刀Bộ thủBộ số 18 trong hệ tra cứu Unicode.
刁Số nét2 nét.