字舟Zizhou
刑
Học chữ · Cấp 7-9

刑

PinyinxíngHán Việthình

hình phạt · hình sự

Chữ này chủ yếu nên học qua từ ghép như 刑法. Không áp nghĩa của chữ đơn máy móc cho mọi từ chứa chữ.

6 nétBộ 刀Cấp 7-91 mục từ chuẩn
Từ vựng

Từ thường gặp có 刑

1 từ
刑法xíngfǎluật hình sự
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 刀 · 6 nét

刀Bộ thủBộ số 18 trong hệ tra cứu Unicode.
刑Số nét6 nét.