字舟Zizhou
努
Học chữ · Cấp 2

努

PinyinnǔHán Việtnỗ

nỗ lực · cố gắng

Chữ này chủ yếu nên học qua từ ghép như 努力. Không áp nghĩa của chữ đơn máy móc cho mọi từ chứa chữ.

7 nétBộ 力Cấp 2Viết cấp 21 mục từ chuẩn
Từ vựng

Từ thường gặp có 努

1 từ
努力nǔlìnỗ lực; cố gắng; phấn đấu
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 力 · 7 nét

力Bộ thủBộ số 19 trong hệ tra cứu Unicode.
努Số nét7 nét.