字舟Zizhou
勃
Học chữ · Cấp 7-9

勃

PinyinbóHán Việtbột

thịnh vượng · phồn thịnh

Chữ này chủ yếu nên học qua từ ghép như 蓬勃, 朝气蓬勃. Không áp nghĩa của chữ đơn máy móc cho mọi từ chứa chữ.

9 nétBộ 力Cấp 7-92 mục từ chuẩn
Từ vựng

Từ thường gặp có 勃

2 từ
蓬勃péngbómạnh mẽ; phát triển thịnh vượng; đầy sức sống
朝气蓬勃zhāoqì-péngbótràn đầy năng lượng tuổi trẻ; mạnh mẽ
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 力 · 9 nét

力Bộ thủBộ số 19 trong hệ tra cứu Unicode.
勃Số nét9 nét.