字舟Zizhou
勉
Học chữ · Cấp 7-9

勉

PinyinmiǎnHán Việtmiễn / mẫn

khích lệ · nỗ lực

Chữ này chủ yếu nên học qua từ ghép như 勉强. Không áp nghĩa của chữ đơn máy móc cho mọi từ chứa chữ.

9 nétBộ 力Cấp 7-91 mục từ chuẩn
Từ vựng

Từ thường gặp có 勉

1 từ
勉强miǎnqiǎnglàm một cách khó khăn
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 力 · 9 nét

力Bộ thủBộ số 19 trong hệ tra cứu Unicode.
勉Số nét9 nét.