字舟Zizhou
勋
Học chữ · Cấp 7-9

勋 / 勛

PinyinxūnHán Việthuân

huân chương · công trạng

Chữ này chủ yếu nên học qua từ ghép như 勋章. Không áp nghĩa của chữ đơn máy móc cho mọi từ chứa chữ.

9 nétBộ 力Cấp 7-91 mục từ chuẩn
Từ vựng

Từ thường gặp có 勋

1 từ
勋章xūnzhānghuân chương
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 力 · 9 nét

力Bộ thủBộ số 19 trong hệ tra cứu Unicode.
勋Số nét9 nét.
勛phồn thểDạng phồn thể tương ứng; nên học để nhận diện khi đọc.