字舟Zizhou
匪
Học chữ · Cấp 7-9

匪

PinyinfěiHán Việtphỉ

cướp · chẳng

Chữ này chủ yếu nên học qua từ ghép như 土匪. Không áp nghĩa của chữ đơn máy móc cho mọi từ chứa chữ.

10 nétBộ 匚Cấp 7-91 mục từ chuẩn
Từ vựng

Từ thường gặp có 匪

1 từ
土匪tǔfěithổ phỉ
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 匚 · 10 nét

匚Bộ thủBộ số 22 trong hệ tra cứu Unicode.
匪Số nét10 nét.