字舟Zizhou
卒
Học chữ · Cấp 7-9

卒

PinyinzúHán Việttốt / tuất / thốt

lính · người hầu

Chữ này chủ yếu nên học qua từ ghép như 小卒. Không áp nghĩa của chữ đơn máy móc cho mọi từ chứa chữ.

8 nétBộ 十Cấp 7-91 mục từ chuẩn
Từ vựng

Từ thường gặp có 卒

1 từ
小卒xiǎozúlính quèn
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 十 · 8 nét

十Bộ thủBộ số 24 trong hệ tra cứu Unicode.
卒Số nét8 nét.