字舟Zizhou
厕
Học chữ · Cấp 6

厕 / 廁

PinyincèHán Việtxí / trắc

nhà vệ sinh; toilet; nhà tiêu · được hòa lẫn; tham gia vào

Chữ này chủ yếu nên học qua từ ghép như 厕所. Không áp nghĩa của chữ đơn máy móc cho mọi từ chứa chữ.

8 nétBộ 厂Cấp 61 mục từ chuẩn
Từ vựng

Từ thường gặp có 厕

1 từ
厕所cèsuǒnhà vệ sinh; toa lét
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 厂 · 8 nét

厂Bộ thủBộ số 27 trong hệ tra cứu Unicode.
厕Số nét8 nét.
廁phồn thểDạng phồn thể tương ứng; nên học để nhận diện khi đọc.