字舟Zizhou
吏
Học chữ · Cấp 7-9

吏

PinyinlìHán Việtlại

quan lại; viên lại (cổ)

Chữ này chủ yếu nên học qua từ ghép như 官吏. Không áp nghĩa của chữ đơn máy móc cho mọi từ chứa chữ.

6 nétBộ 口Cấp 7-91 mục từ chuẩn
Từ vựng

Từ thường gặp có 吏

1 từ
官吏guānlìquan lại; viên chức
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 口 · 6 nét

口Bộ thủBộ số 30 trong hệ tra cứu Unicode.
吏Số nét6 nét.