字舟Zizhou
吭
Học chữ · Cấp 7-9

吭

PinyinkēngHán Việtkhang / hàng / hạng

phát ra tiếng; lên tiếng

Chữ này chủ yếu nên học qua từ ghép như 一声不吭. Không áp nghĩa của chữ đơn máy móc cho mọi từ chứa chữ.

7 nétBộ 口Cấp 7-91 mục từ chuẩn
Từ vựng

Từ thường gặp có 吭

1 từ
一声不吭yìshēng-bùkēngkhông nói một lời
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 口 · 7 nét

口Bộ thủBộ số 30 trong hệ tra cứu Unicode.
吭Số nét7 nét.