Bộ 口 · 7 nét
口Bộ thủBộ số 30 trong hệ tra cứu Unicode.
吴Số nét7 nét.
Ngô; tên vùng hoặc nước cổ ở miền nam Trung Quốc
Dùng nghĩa trên để nhận biết mặt chữ; khi gặp trong văn bản, tra nghĩa của cả từ hoặc cụm chứa chữ.
Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.