字舟Zizhou
咱
Học chữ · Cấp 2

咱

PinyinzánHán Việtcha / ta
Đại từ

chúng ta (bao gồm người nghe); tôi (phương ngữ)

9 nétBộ 口Cấp 2Viết cấp 22 mục từ chuẩn
Loại từ & cách dùngCấp 2

Dùng 咱 như một từ

Đại từ

Thay cho người, sự vật hoặc nội dung đã biết; vị trí trong câu phụ thuộc chức năng mà đại từ đảm nhiệm.

Từ vựng

Từ thường gặp có 咱

1 từ
咱们zánmenchúng ta (bao gồm người nghe)
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 口 · 9 nét

口Bộ thủBộ số 30 trong hệ tra cứu Unicode.
咱Số nét9 nét.