字舟Zizhou
哑
Học chữ · Cấp 7-9

哑 / 啞

PinyinyǎHán Việtá / ách / nha
Tính từ

câm; không nói được

9 nétBộ 口Cấp 7-91 mục từ chuẩn
Loại từ & cách dùngCấp 7-9

Dùng 哑 như một từ

Tính từ

Miêu tả tính chất hoặc trạng thái; có thể trực tiếp làm vị ngữ trong nhiều câu, không nhất thiết cần 是 đứng trước.

Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 口 · 9 nét

口Bộ thủBộ số 30 trong hệ tra cứu Unicode.
哑Số nét9 nét.
啞phồn thểDạng phồn thể tương ứng; nên học để nhận diện khi đọc.