字舟Zizhou
哨
Học chữ · Cấp 7-9

哨

PinyinshàoHán Việttiêu / tiếu / sáo

còi · người gác

Chữ này chủ yếu nên học qua từ ghép như 口哨. Không áp nghĩa của chữ đơn máy móc cho mọi từ chứa chữ.

10 nétBộ 口Cấp 7-91 mục từ chuẩn
Từ vựng

Từ thường gặp có 哨

1 từ
口哨kǒushàocòi huýt
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 口 · 10 nét

口Bộ thủBộ số 30 trong hệ tra cứu Unicode.
哨Số nét10 nét.