字舟Zizhou
唬
Học chữ · Cấp 7-9

唬

PinyinhǔHán Việthổ

doạ · dọa nạt

Chữ này chủ yếu nên học qua từ ghép như 吓唬. Không áp nghĩa của chữ đơn máy móc cho mọi từ chứa chữ.

11 nétBộ 口Cấp 7-91 mục từ chuẩn
Từ vựng

Từ thường gặp có 唬

1 từ
吓唬xiàhuhù dọa
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 口 · 11 nét

口Bộ thủBộ số 30 trong hệ tra cứu Unicode.
唬Số nét11 nét.