字舟Zizhou
唾
Học chữ · Cấp 7-9

唾

PinyintuòHán Việtthoá / thóa

nước bọt · nhổ

Chữ này chủ yếu nên học qua từ ghép như 唾液. Không áp nghĩa của chữ đơn máy móc cho mọi từ chứa chữ.

11 nétBộ 口Cấp 7-91 mục từ chuẩn
Từ vựng

Từ thường gặp có 唾

1 từ
唾液tuòyènước bọt
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 口 · 11 nét

口Bộ thủBộ số 30 trong hệ tra cứu Unicode.
唾Số nét11 nét.