字舟Zizhou
嗦
Học chữ · Cấp 7-9

嗦

PinyinsuōHán Việtsách

yếu tố trong 哆嗦, 啰嗦

Chữ này chủ yếu nên học qua từ ghép như 哆嗦. Không áp nghĩa của chữ đơn máy móc cho mọi từ chứa chữ.

13 nétBộ 口Cấp 7-91 mục từ chuẩn
Từ vựng

Từ thường gặp có 嗦

1 từ
哆嗦duōsuorun rẩy; lạnh cóng
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 口 · 13 nét

口Bộ thủBộ số 30 trong hệ tra cứu Unicode.
嗦Số nét13 nét.