字舟Zizhou
嘲
Học chữ · Cấp 7-9

嘲

PinyincháoHán Việttrào

chế nhạo · nhạo báng

Chữ này chủ yếu nên học qua từ ghép như 嘲弄, 嘲笑. Không áp nghĩa của chữ đơn máy móc cho mọi từ chứa chữ.

15 nétBộ 口Cấp 7-92 mục từ chuẩn
Từ vựng

Từ thường gặp có 嘲

2 từ
嘲弄cháonòngchế giễu
嘲笑cháoxiàochế nhạo
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 口 · 15 nét

口Bộ thủBộ số 30 trong hệ tra cứu Unicode.
嘲Số nét15 nét.