字舟Zizhou
囱
Học chữ · Cấp 7-9

囱 / 囪

PinyincōngHán Việtthông / song

ống khói

Chữ này chủ yếu nên học qua từ ghép như 烟囱. Không áp nghĩa của chữ đơn máy móc cho mọi từ chứa chữ.

7 nétBộ 囗Cấp 7-91 mục từ chuẩn
Từ vựng

Từ thường gặp có 囱

1 từ
烟囱yāncōngống khói
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 囗 · 7 nét

囗Bộ thủBộ số 31 trong hệ tra cứu Unicode.
囱Số nét7 nét.
囪phồn thểDạng phồn thể tương ứng; nên học để nhận diện khi đọc.