字舟Zizhou
圾
Học chữ · Cấp 4

圾

PinyinjīHán Việtngập / sắc

rác; dùng trong 垃圾

Chữ này chủ yếu nên học qua từ ghép như 垃圾. Không áp nghĩa của chữ đơn máy móc cho mọi từ chứa chữ.

6 nétBộ 土Cấp 41 mục từ chuẩn
Từ vựng

Từ thường gặp có 圾

1 từ
垃圾lājīrác
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 土 · 6 nét

土Bộ thủBộ số 32 trong hệ tra cứu Unicode.
圾Số nét6 nét.