字舟Zizhou
坡
Học chữ · Cấp 6

坡

PinyinpōHán Việtpha
Danh từ

dốc

8 nétBộ 土Cấp 62 mục từ chuẩn
Loại từ & cách dùngCấp 6

Dùng 坡 như một từ

Danh từ

Gọi người, sự vật, nơi chốn hoặc khái niệm; thường làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Khi đếm danh từ, tiếng Trung thường cần lượng từ.

Từ vựng

Từ thường gặp có 坡

1 từ
山坡shānpōsườn đồi
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 土 · 8 nét

土Bộ thủBộ số 32 trong hệ tra cứu Unicode.
坡Số nét8 nét.