字舟Zizhou
堕
Học chữ · Cấp 7-9

堕 / 墮

PinyinduòHán Việtđoạ / đọa / huy

rơi; chìm

Chữ này chủ yếu nên học qua từ ghép như 堕落. Không áp nghĩa của chữ đơn máy móc cho mọi từ chứa chữ.

11 nétBộ 土Cấp 7-91 mục từ chuẩn
Từ vựng

Từ thường gặp có 堕

1 từ
堕落duòluòsa đọa
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 土 · 11 nét

土Bộ thủBộ số 32 trong hệ tra cứu Unicode.
堕Số nét11 nét.
墮phồn thểDạng phồn thể tương ứng; nên học để nhận diện khi đọc.