字舟Zizhou
壤
Học chữ · Cấp 7-9

壤

PinyinrǎngHán Việtnhưỡng

đất; đất đai · mặt đất

Chữ này chủ yếu nên học qua từ ghép như 土壤. Không áp nghĩa của chữ đơn máy móc cho mọi từ chứa chữ.

20 nétBộ 土Cấp 7-91 mục từ chuẩn
Từ vựng

Từ thường gặp có 壤

1 từ
土壤tǔrǎngđất
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 土 · 20 nét

土Bộ thủBộ số 32 trong hệ tra cứu Unicode.
壤Số nét20 nét.