字舟Zizhou
妒
Học chữ · Cấp 7-9

妒

PinyindùHán Việtđố

đố kỵ · ghen tuông

Chữ này chủ yếu nên học qua từ ghép như 妒忌, 嫉妒. Không áp nghĩa của chữ đơn máy móc cho mọi từ chứa chữ.

7 nétBộ 女Cấp 7-92 mục từ chuẩn
Từ vựng

Từ thường gặp có 妒

2 từ
妒忌dùjìghen tỵ với
嫉妒jídùghen tị với; đố kỵ
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 女 · 7 nét

女Bộ thủBộ số 38 trong hệ tra cứu Unicode.
妒Số nét7 nét.