字舟Zizhou
妹
Học chữ · Cấp 1

妹

PinyinmèiHán Việtmuội
Danh từ

em gái

8 nétBộ 女Cấp 1Viết cấp 23 mục từ chuẩn
Loại từ & cách dùngCấp 1

Dùng 妹 như một từ

Danh từ

Gọi người, sự vật, nơi chốn hoặc khái niệm; thường làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Khi đếm danh từ, tiếng Trung thường cần lượng từ.

Từ vựng

Từ thường gặp có 妹

2 từ
妹妹∣妹mèimei∣mèiem gái
姐妹jiěmèichị em
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 女 · 8 nét

女Bộ thủBộ số 38 trong hệ tra cứu Unicode.
妹Số nét8 nét.