字舟Zizhou
姥
Học chữ · Cấp 7-9

姥

PinyinlǎoHán Việtmụ / mỗ / lão

bà

Chữ này chủ yếu nên học qua từ ghép như 姥姥, 姥爷. Không áp nghĩa của chữ đơn máy móc cho mọi từ chứa chữ.

9 nétBộ 女Cấp 7-92 mục từ chuẩn
Từ vựng

Từ thường gặp có 姥

2 từ
姥姥lǎolaobà ngoại
姥爷lǎoyeông ngoại
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 女 · 9 nét

女Bộ thủBộ số 38 trong hệ tra cứu Unicode.
姥Số nét9 nét.