字舟Zizhou
娥
Học chữ · Cấp 7-9

娥

PinyinéHán Việtnga

tốt · đẹp

Chữ này chủ yếu nên học qua từ ghép như 嫦娥. Không áp nghĩa của chữ đơn máy móc cho mọi từ chứa chữ.

10 nétBộ 女Cấp 7-91 mục từ chuẩn
Từ vựng

Từ thường gặp có 娥

1 từ
嫦娥Cháng’éHằng Nga, người phụ nữ trên cung trăng
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 女 · 10 nét

女Bộ thủBộ số 38 trong hệ tra cứu Unicode.
娥Số nét10 nét.