字舟Zizhou
娱
Học chữ · Cấp 6

娱 / 娛

PinyinyúHán Việtngu

giải trí

Chữ này chủ yếu nên học qua từ ghép như 文娱, 娱乐. Không áp nghĩa của chữ đơn máy móc cho mọi từ chứa chữ.

10 nétBộ 女Cấp 62 mục từ chuẩn
Từ vựng

Từ thường gặp có 娱

2 từ
文娱wényúgiải trí văn hóa
娱乐yúlègiải trí
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 女 · 10 nét

女Bộ thủBộ số 38 trong hệ tra cứu Unicode.
娱Số nét10 nét.
娛phồn thểDạng phồn thể tương ứng; nên học để nhận diện khi đọc.