字舟Zizhou
婉
Học chữ · Cấp 7-9

婉

PinyinwǎnHán Việtuyển

khéo léo

Chữ này chủ yếu nên học qua từ ghép như 委婉. Không áp nghĩa của chữ đơn máy móc cho mọi từ chứa chữ.

11 nétBộ 女Cấp 7-91 mục từ chuẩn
Từ vựng

Từ thường gặp có 婉

1 từ
委婉wěiwǎnkhéo léo
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 女 · 11 nét

女Bộ thủBộ số 38 trong hệ tra cứu Unicode.
婉Số nét11 nét.