字舟Zizhou
媳
Học chữ · Cấp 7-9

媳

PinyinxíHán Việttức

con dâu

Chữ này chủ yếu nên học qua từ ghép như 媳妇. Không áp nghĩa của chữ đơn máy móc cho mọi từ chứa chữ.

13 nétBộ 女Cấp 7-91 mục từ chuẩn
Từ vựng

Từ thường gặp có 媳

1 từ
媳妇xífucon dâu
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 女 · 13 nét

女Bộ thủBộ số 38 trong hệ tra cứu Unicode.
媳Số nét13 nét.