字舟Zizhou
嫂
Học chữ · Cấp 7-9

嫂

PinyinsǎoHán Việttẩu

vợ của anh trai; chị dâu

Chữ này chủ yếu nên học qua từ ghép như 嫂子. Không áp nghĩa của chữ đơn máy móc cho mọi từ chứa chữ.

12 nétBộ 女Cấp 7-91 mục từ chuẩn
Từ vựng

Từ thường gặp có 嫂

1 từ
嫂子sǎozivợ của anh trai; chị dâu
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 女 · 12 nét

女Bộ thủBộ số 38 trong hệ tra cứu Unicode.
嫂Số nét12 nét.