字舟Zizhou
嫉
Học chữ · Cấp 7-9

嫉

PinyinjíHán Việttật

ghen tuông · ghen tị với

Chữ này chủ yếu nên học qua từ ghép như 嫉妒. Không áp nghĩa của chữ đơn máy móc cho mọi từ chứa chữ.

13 nétBộ 女Cấp 7-91 mục từ chuẩn
Từ vựng

Từ thường gặp có 嫉

1 từ
嫉妒jídùghen tị với; đố kỵ
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 女 · 13 nét

女Bộ thủBộ số 38 trong hệ tra cứu Unicode.
嫉Số nét13 nét.