字舟Zizhou
嫌
Học chữ · Cấp 6

嫌

PinyinxiánHán Việthiềm
Động từ

không thích

13 nétBộ 女Cấp 64 mục từ chuẩn
Loại từ & cách dùngCấp 6

Dùng 嫌 như một từ

Động từ

Diễn tả hành động hoặc trạng thái; thường làm vị ngữ. Tiếng Trung không chia động từ theo thì, nên thời gian và thể được thể hiện bằng ngữ cảnh hoặc hư từ.

Từ vựng

Từ thường gặp có 嫌

3 từ
涉嫌shèxiánbị tình nghi
嫌弃xiánqìxem thường; xa lánh
嫌疑xiányínghi ngờ
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 女 · 13 nét

女Bộ thủBộ số 38 trong hệ tra cứu Unicode.
嫌Số nét13 nét.