字舟Zizhou
嬉
Học chữ · Cấp 7-9

嬉

PinyinxīHán Việthi

vui chơi, nô đùa

Chữ này chủ yếu nên học qua từ ghép như 嬉笑. Không áp nghĩa của chữ đơn máy móc cho mọi từ chứa chữ.

15 nétBộ 女Cấp 7-91 mục từ chuẩn
Từ vựng

Từ thường gặp có 嬉

1 từ
嬉笑xīxiàocười đùa
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 女 · 15 nét

女Bộ thủBộ số 38 trong hệ tra cứu Unicode.
嬉Số nét15 nét.