Từ vựng
3 từTừ thường gặp có 孕
怀孕mang thai
孕妇phụ nữ mang thai
孕育mang thai
mang thai
Chữ này chủ yếu nên học qua từ ghép như 怀孕, 孕妇, 孕育. Không áp nghĩa của chữ đơn máy móc cho mọi từ chứa chữ.
Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.