字舟Zizhou
寄
Học chữ · Cấp 4

寄

PinyinjìHán Việtký / kí
Động từ

gửi

11 nétBộ 宀Cấp 4Viết cấp 22 mục từ chuẩn
Loại từ & cách dùngCấp 4

Dùng 寄 như một từ

Động từ

Diễn tả hành động hoặc trạng thái; thường làm vị ngữ. Tiếng Trung không chia động từ theo thì, nên thời gian và thể được thể hiện bằng ngữ cảnh hoặc hư từ.

Từ vựng

Từ thường gặp có 寄

1 từ
寄托jìtuōgiao phó
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 宀 · 11 nét

宀Bộ thủBộ số 40 trong hệ tra cứu Unicode.
寄Số nét11 nét.