字舟Zizhou
寞
Học chữ · Cấp 7-9

寞

PinyinmòHán Việtmịch

cô quạnh

Chữ này chủ yếu nên học qua từ ghép như 寂寞. Không áp nghĩa của chữ đơn máy móc cho mọi từ chứa chữ.

13 nétBộ 宀Cấp 7-91 mục từ chuẩn
Từ vựng

Từ thường gặp có 寞

1 từ
寂寞jìmòcô đơn
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 宀 · 13 nét

宀Bộ thủBộ số 40 trong hệ tra cứu Unicode.
寞Số nét13 nét.