字舟Zizhou
尘
Học chữ · Cấp 7-9

尘 / 塵

PinyinchénHán Việttrần

bụi · bụi bẩn

Chữ này chủ yếu nên học qua từ ghép như 灰尘. Không áp nghĩa của chữ đơn máy móc cho mọi từ chứa chữ.

6 nétBộ 小Cấp 7-91 mục từ chuẩn
Từ vựng

Từ thường gặp có 尘

1 từ
灰尘huīchénbụi
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 小 · 6 nét

小Bộ thủBộ số 42 trong hệ tra cứu Unicode.
尘Số nét6 nét.
塵phồn thểDạng phồn thể tương ứng; nên học để nhận diện khi đọc.