字舟Zizhou
尴
Học chữ · Cấp 7-9

尴 / 尷

PinyingānHán Việtgiam

lúng túng; khó xử; dùng trong 尴尬

Chữ này chủ yếu nên học qua từ ghép như 尴尬. Không áp nghĩa của chữ đơn máy móc cho mọi từ chứa chữ.

13 nétBộ 尢Cấp 7-91 mục từ chuẩn
Từ vựng

Từ thường gặp có 尴

1 từ
尴尬gāngàngượng ngùng; lúng túng
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 尢 · 13 nét

尢Bộ thủBộ số 43 trong hệ tra cứu Unicode.
尴Số nét13 nét.
尷phồn thểDạng phồn thể tương ứng; nên học để nhận diện khi đọc.