字舟Zizhou
屑
Học chữ · Cấp 7-9

屑

PinyinxièHán Việttiết

mảnh vụn · mẩu

Chữ này chủ yếu nên học qua từ ghép như 不屑. Không áp nghĩa của chữ đơn máy móc cho mọi từ chứa chữ.

10 nétBộ 尸Cấp 7-91 mục từ chuẩn
Từ vựng

Từ thường gặp có 屑

1 từ
不屑búxiècoi thường làm gì
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 尸 · 10 nét

尸Bộ thủBộ số 44 trong hệ tra cứu Unicode.
屑Số nét10 nét.