字舟Zizhou
岁
Học chữ · Cấp 1

岁 / 歲

PinyinsuìHán Việttuế
Lượng từ

tuổi

6 nétBộ 山Cấp 1Viết cấp 13 mục từ chuẩn
Loại từ & cách dùngCấp 1

Dùng 岁 như một từ

Lượng từ

Thường đứng giữa số từ hoặc 这/那 và danh từ, ví dụ 一杯茶, 这本书.

Từ vựng

Từ thường gặp có 岁

2 từ
岁月suìyuènăm tháng
岁数suìshutuổi tác
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 山 · 6 nét

山Bộ thủBộ số 46 trong hệ tra cứu Unicode.
岁Số nét6 nét.
歲phồn thểDạng phồn thể tương ứng; nên học để nhận diện khi đọc.