字舟Zizhou
峻
Học chữ · Cấp 7-9

峻

PinyinjùnHán Việttuấn

cao · khắc nghiệt hoặc nghiêm khắc

Chữ này chủ yếu nên học qua từ ghép như 严峻. Không áp nghĩa của chữ đơn máy móc cho mọi từ chứa chữ.

10 nétBộ 山Cấp 7-91 mục từ chuẩn
Từ vựng

Từ thường gặp có 峻

1 từ
严峻yánjùnnghiêm trọng
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 山 · 10 nét

山Bộ thủBộ số 46 trong hệ tra cứu Unicode.
峻Số nét10 nét.