字舟Zizhou
崩
Học chữ · Cấp 7-9

崩

PinyinbēngHán Việtbăng

sụp đổ · cái chết của vua hoặc hoàng đế

Chữ này chủ yếu nên học qua từ ghép như 崩溃. Không áp nghĩa của chữ đơn máy móc cho mọi từ chứa chữ.

11 nétBộ 山Cấp 7-91 mục từ chuẩn
Từ vựng

Từ thường gặp có 崩

1 từ
崩溃bēngkuìsụp đổ; sụp; tan vỡ
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 山 · 11 nét

山Bộ thủBộ số 46 trong hệ tra cứu Unicode.
崩Số nét11 nét.