字舟Zizhou
崭
Học chữ · Cấp 7-9

崭 / 嶄

PinyinzhǎnHán Việttiệm / sàm

cao chót vót · rất

Chữ này chủ yếu nên học qua từ ghép như 崭新. Không áp nghĩa của chữ đơn máy móc cho mọi từ chứa chữ.

11 nétBộ 山Cấp 7-91 mục từ chuẩn
Từ vựng

Từ thường gặp có 崭

1 từ
崭新zhǎnxīnmới tinh
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 山 · 11 nét

山Bộ thủBộ số 46 trong hệ tra cứu Unicode.
崭Số nét11 nét.
嶄phồn thểDạng phồn thể tương ứng; nên học để nhận diện khi đọc.