字舟Zizhou
庞
Học chữ · Cấp 7-9

庞 / 龐

PinyinpángHán Việtbàng / lung

to lớn · nhiều và hỗn loạn

Chữ này chủ yếu nên học qua từ ghép như 庞大. Không áp nghĩa của chữ đơn máy móc cho mọi từ chứa chữ.

8 nétBộ 广Cấp 7-91 mục từ chuẩn
Từ vựng

Từ thường gặp có 庞

1 từ
庞大pángdàkhổng lồ; to lớn; đồ sộ
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 广 · 8 nét

广Bộ thủBộ số 53 trong hệ tra cứu Unicode.
庞Số nét8 nét.
龐phồn thểDạng phồn thể tương ứng; nên học để nhận diện khi đọc.